&quotDuplicate&quot nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Đăng ngày 23/11/2022

Học từ vựng mới là điều cần thiết đối với mọi người học tiếng Anh. Studytienganh sẽ dùng chủ đề hôm nay để giải đáp “duplicate” là gì, cũng như định nghĩa và cách sử dụng phổ biến của “duplicate” trong tiếng Anh. Rất mong bạn đọc lưu ý và nắm vững những thông tin quan trọng sau.

1. “nhân đôi” tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh, “duplicate” có thể hoạt động như một danh từ, tính từ hoặc động từ.

  • Là một động từ, “duplicate” có nghĩa là “sao chép, nhân đôi, tạo hai bản” và có nghĩa là tạo ra một bản sao y hệt bản gốc…ví dụ, khi bạn cung cấp một tài liệu, máy sẽ tự động Tạo một bản sao chính xác của tài liệu.
  • Là một danh từ, “duplicate” có nghĩa là “sự trùng lặp, giống nhau, từ đồng nghĩa…”
  • Là một tính từ, “duplicate” có nghĩa là “giống nhau, gấp đôi, trùng lặp…”
  • Định nghĩa tiếng Anh của từ “lặp lại”: sao chép chính xác/lặp lại nội dung nào đó theo cùng một cách.

    Phát âm là “duplicate”: /’dju:plikit/

    duplicate là gì

    Trong tiếng Anh, “duplicate” có thể hoạt động như một danh từ, tính từ hoặc động từ.

    2. Ví dụ tiếng Anh về cách sử dụng “duplicate” trong tiếng Anh

    Biết nghĩa của từ “duplicate” trong tiếng Anh nhưng không phải ai cũng biết cách áp dụng nhanh chóng. Để hiểu đúng và nắm vững những từ mới này, hãy đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể khi nói hoặc viết. Ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về nghĩa của từ này.

    Ví dụ:

    • Chúng tôi đã tạo một bản sao của chìa khóa phòng trường hợp bị mất.
    • Chúng tôi đã sao chép chìa khóa phòng trường hợp bị mất.
    • Sao chép tiền là bất hợp pháp. Chúng ta cần lên tiếng chống lại tiêu cực này.
    • Nhân bản quỹ là bất hợp pháp. Chúng ta cần lên tiếng chống lại tiêu cực này.
    • Hợp đồng này đã được sao chép. Giám đốc có thể yên tâm về tính pháp lý của các hoạt động sắp tới.
    • Hợp đồng này đã được sao chép. Giám đốc có thể yên tâm về tính pháp lý của các hoạt động sắp tới.
    • Trên giá sách trong phòng khách, cô ấy tìm thấy một bức ảnh giống hệt như bức ảnh vài năm trước.
    • Trên giá sách trong phòng khách, cô ấy tìm thấy một bức ảnh trông giống hệt như nó đã chụp cách đây vài năm.
    • duplicate là gì

      Để hiểu đúng và nắm vững những từ mới này, hãy đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể khi nói hoặc viết.

      3. Sự khác biệt giữa “nhân bản”, “nhân bản” và “sao chép”

      Bên cạnh “duplicate”, người học nên mở rộng kiến ​​thức của mình bằng những từ, cụm từ liên quan khác. Khi học, bạn có thể bắt gặp những từ hoặc cụm từ mở rộng có nghĩa tương tự hoặc khó hiểu.

      Nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa “copy”, “nhân bản” và “copy”. Vậy ý nghĩa và cách sử dụng của ba từ này có gì khác nhau? Ứng dụng thực tế của mỗi từ là gì?

      Sao chép

      “Sao chép” thường có nghĩa là “sao chép”. Hiểu một cách đơn giản là kết quả của một bản sao mới là một bản sao của bản gốc. “Bản sao” có thể có những điểm được bổ sung hoặc thay đổi làm cho nó hơi khác so với bản gốc nhưng nhìn chung bản sao có ý nghĩa, hình thức và nội dung giống bản gốc.

      Ví dụ:

      • Jin đã yêu cầu trợ lý của anh ấy sao chép bức thư cho anh ấy và lưu nó trong công ty.
      • Jin đã yêu cầu trợ lý của anh ấy sao chép bức thư và yêu cầu anh ấy ở lại công ty.
      • Lặp lại

        Từ “bản sao” thường được dùng với nghĩa “bản sao giống hệt” – “bản sao giống hệt”. Để tạo một bản sao, người ta phải cần bản gốc duy nhất. “Bản sao” có nghĩa là “bản sao” giống hoàn toàn với bản gốc và “bản sao” có thể được sao chép hoặc sửa đổi một chút so với bản gốc.

        Ví dụ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *